歌舞伎町 (かぶきちょう) — khu Kabukicho, Kabukicho
歌舞伎町
khu Kabukicho
Tần suất #7807
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). Part of speech unclassified
kabukichou
かぶきちょう
Ghi nhớ 歌舞伎町
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khu Kabukicho
- Kabukicho