Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

蒸す (むす) — hấp, oi bức, nóng ẩm

蒸むす hấp
Tần suất #9939 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-su) intransitive transitive

musu

むす
Pitch むす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 蒸す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hấp
  • oi bức
  • nóng ẩm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

蒸す

むす

蒸します

むします

Present negative

蒸さない

むさない

蒸しません

むしません

Past

蒸した

むした

蒸しました

むしました

Past negative

蒸さなかった

むさなかった

蒸しませんでした

むしませんでした

Te-form

蒸して

むして

蒸しまして

むしまして

Potential

蒸せる

むせる

蒸せます

むせます

Potential negative

蒸せない

むせない

蒸せません

むせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.