蒸す (むす) — hấp, oi bức, nóng ẩm
蒸す
hấp
Tần suất #9939
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-su)
intransitive
transitive
musu
むす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
むす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 蒸す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hấp
- oi bức
- nóng ẩm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
蒸す むす |
蒸します むします |
| Present negative |
蒸さない むさない |
蒸しません むしません |
| Past |
蒸した むした |
蒸しました むしました |
| Past negative |
蒸さなかった むさなかった |
蒸しませんでした むしませんでした |
| Te-form |
蒸して むして |
蒸しまして むしまして |
| Potential |
蒸せる むせる |
蒸せます むせます |
| Potential negative |
蒸せない むせない |
蒸せません むせません |