蒸す (むす) — hấp, oi bức, nóng ẩm

hấp
Tần suất #9939 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-su) · transitive/intransitive

musu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hấp
  • oi bức
  • nóng ẩm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.