Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

蒸留 (じょうりゅう) — sự chưng cất, chưng cất

蒸じょう留りゅう sự chưng cất
Tần suất #9342 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jouryuu

じょうりゅう
Pitch じょうりゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 蒸留

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự chưng cất
  • chưng cất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

蒸留する

じょうりゅうする

蒸留します

じょうりゅうします

Present negative

蒸留しない

じょうりゅうしない

蒸留しません

じょうりゅうしません

Past

蒸留した

じょうりゅうした

蒸留しました

じょうりゅうしました

Past negative

蒸留しなかった

じょうりゅうしなかった

蒸留しませんでした

じょうりゅうしませんでした

Te-form

蒸留して

じょうりゅうして

蒸留しまして

じょうりゅうしまして

Potential

蒸留できる

じょうりゅうできる

蒸留できます

じょうりゅうできます

Potential negative

蒸留できない

じょうりゅうできない

蒸留できません

じょうりゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.