蒸留 (じょうりゅう) — sự chưng cất, chưng cất
蒸留
sự chưng cất
Tần suất #9342
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jouryuu
じょうりゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうりゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 蒸留
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự chưng cất
- chưng cất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
蒸留する じょうりゅうする |
蒸留します じょうりゅうします |
| Present negative |
蒸留しない じょうりゅうしない |
蒸留しません じょうりゅうしません |
| Past |
蒸留した じょうりゅうした |
蒸留しました じょうりゅうしました |
| Past negative |
蒸留しなかった じょうりゅうしなかった |
蒸留しませんでした じょうりゅうしませんでした |
| Te-form |
蒸留して じょうりゅうして |
蒸留しまして じょうりゅうしまして |
| Potential |
蒸留できる じょうりゅうできる |
蒸留できます じょうりゅうできます |
| Potential negative |
蒸留できない じょうりゅうできない |
蒸留できません じょうりゅうできません |