蒸し暑い (むしあつい) — nóng ẩm, oi bức, ngột ngạt

あつ nóng ẩm
Tần suất #8871 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago i-adjective

mushiatsui

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nóng ẩm
  • oi bức
  • ngột ngạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.