Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

娘 (むすめ) — con gái, thiếu nữ

娘むすめ con gái
Tần suất #636 1 ký tự noun

musume

むすめ
Pitch むすめ[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 娘

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • con gái
  • thiếu nữ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じぶんの 子(こ)どもの うち、女(おんな)の 子(こ)。
  2. わかい 女(おんな)の 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.