Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

など (など) — et cetera, etc., and the like

など et cetera
Tần suất #83 Lớp 2 2 ký tự particle

nado

など
Post

Ghi nhớ など

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • et cetera
  • etc.
  • and the like

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかにも おなじような ものが ある ことを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.