など (など) — et cetera, etc., and the like
など
et cetera
Ghi nhớ など
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- et cetera
- etc.
- and the like
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかにも おなじような ものが ある ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
工場の「かんばん」も、必要な物や量などを伝えるために使われます。
Koujou no "kanban" mo, hitsuyou na mono ya ryou nado o tsutaeru tame ni tsukawaremasu.
A factory's "kanban" is also used to communicate the items and quantities needed.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に