可能 (かのう) — khả thi, có thể, khả năng

のう khả thi
Tần suất #84 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kanou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khả thi
  • có thể
  • khả năng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.