萎える (なえる) — to lose strength, to become weak, to disappear (of energy, drive, etc.)
萎える
to lose strength
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
naeru
なえる
Ghi nhớ 萎える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to lose strength
- to become weak
- to disappear (of energy, drive, etc.)
- to wither
- to droop
- to wilt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
萎える なえる |
萎えます なえます |
| Present negative |
萎えない なえない |
萎えません なえません |
| Past |
萎えた なえた |
萎えました なえました |
| Past negative |
萎えなかった なえなかった |
萎えませんでした なえませんでした |
| Te-form |
萎えて なえて |
萎えまして なえまして |
| Potential |
萎えられる なえられる |
萎えられます なえられます |
| Potential negative |
萎えられない なえられない |
萎えられません なえられません |