Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

萎える (なえる) — to lose strength, to become weak, to disappear (of energy, drive, etc.)

萎なえる to lose strength
3 ký tự ichidan verb intransitive

naeru

なえる
Post

Ghi nhớ 萎える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to lose strength
  • to become weak
  • to disappear (of energy, drive, etc.)
  • to wither
  • to droop
  • to wilt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

萎える

なえる

萎えます

なえます

Present negative

萎えない

なえない

萎えません

なえません

Past

萎えた

なえた

萎えました

なえました

Past negative

萎えなかった

なえなかった

萎えませんでした

なえませんでした

Te-form

萎えて

なえて

萎えまして

なえまして

Potential

萎えられる

なえられる

萎えられます

なえられます

Potential negative

萎えられない

なえられない

萎えられません

なえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.