萎縮 (いしゅく) — teo lại, co rút, ủy súc
萎縮
teo lại
Tần suất #10331
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ishuku
いしゅく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いしゅく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 萎縮
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- teo lại
- co rút
- ủy súc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
萎縮する いしゅくする |
萎縮します いしゅくします |
| Present negative |
萎縮しない いしゅくしない |
萎縮しません いしゅくしません |
| Past |
萎縮した いしゅくした |
萎縮しました いしゅくしました |
| Past negative |
萎縮しなかった いしゅくしなかった |
萎縮しませんでした いしゅくしませんでした |
| Te-form |
萎縮して いしゅくして |
萎縮しまして いしゅくしまして |
| Potential |
萎縮できる いしゅくできる |
萎縮できます いしゅくできます |
| Potential negative |
萎縮できない いしゅくできない |
萎縮できません いしゅくできません |