萎縮 (いしゅく) — teo lại, co rút, ủy súc

しゅく teo lại
Tần suất #10331 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ishuku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • teo lại
  • co rút
  • ủy súc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.