Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

萎縮 (いしゅく) — teo lại, co rút, ủy súc

萎い縮しゅく teo lại
Tần suất #10331 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ishuku

いしゅく
Pitch いしゅく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 萎縮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • teo lại
  • co rút
  • ủy súc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

萎縮する

いしゅくする

萎縮します

いしゅくします

Present negative

萎縮しない

いしゅくしない

萎縮しません

いしゅくしません

Past

萎縮した

いしゅくした

萎縮しました

いしゅくしました

Past negative

萎縮しなかった

いしゅくしなかった

萎縮しませんでした

いしゅくしませんでした

Te-form

萎縮して

いしゅくして

萎縮しまして

いしゅくしまして

Potential

萎縮できる

いしゅくできる

萎縮できます

いしゅくできます

Potential negative

萎縮できない

いしゅくできない

萎縮できません

いしゅくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.