眺め (ながめ) — quang cảnh, tầm nhìn, phong cảnh

なが quang cảnh
Tần suất #7549 2 ký tự noun

nagame

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quang cảnh
  • tầm nhìn
  • phong cảnh

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.