批准 (ひじゅん) — phê chuẩn, phê chuẩn (điều ước)
批准
phê chuẩn
Tần suất #7548
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hijun
ひじゅん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひじゅん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 批准
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phê chuẩn
- phê chuẩn (điều ước)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
批准する ひじゅんする |
批准します ひじゅんします |
| Present negative |
批准しない ひじゅんしない |
批准しません ひじゅんしません |
| Past |
批准した ひじゅんした |
批准しました ひじゅんしました |
| Past negative |
批准しなかった ひじゅんしなかった |
批准しませんでした ひじゅんしませんでした |
| Te-form |
批准して ひじゅんして |
批准しまして ひじゅんしまして |
| Potential |
批准できる ひじゅんできる |
批准できます ひじゅんできます |
| Potential negative |
批准できない ひじゅんできない |
批准できません ひじゅんできません |