眺める (ながめる) — ngắm nhìn, nhìn ngắm, trông

ながめる ngắm nhìn
Tần suất #1738 3 ký tự ichidan verb · transitive

nagameru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngắm nhìn
  • nhìn ngắm
  • trông

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.