Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

眺める (ながめる) — ngắm nhìn, nhìn ngắm, trông

眺ながめる ngắm nhìn
Tần suất #1738 3 ký tự ichidan verb transitive

nagameru

ながめる
Pitch ながめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 眺める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngắm nhìn
  • nhìn ngắm
  • trông

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 遠(とお)くの けしきなどを ゆっくり 見(み)る。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

眺める

ながめる

眺めます

ながめます

Present negative

眺めない

ながめない

眺めません

ながめません

Past

眺めた

ながめた

眺めました

ながめました

Past negative

眺めなかった

ながめなかった

眺めませんでした

ながめませんでした

Te-form

眺めて

ながめて

眺めまして

ながめまして

Potential

眺められる

ながめられる

眺められます

ながめられます

Potential negative

眺められない

ながめられない

眺められません

ながめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.