嘆く (なげく) — than thở, đau buồn, thán

なげ than thở
Tần suất #5251 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive/intransitive

nageku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • than thở
  • đau buồn
  • thán

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.