Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

嘆く (なげく) — than thở, đau buồn, thán

嘆なげく than thở
Tần suất #5251 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive transitive

nageku

なげく
Pitch なげく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 嘆く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • than thở
  • đau buồn
  • thán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

嘆く

なげく

嘆きます

なげきます

Present negative

嘆かない

なげかない

嘆きません

なげきません

Past

嘆いた

なげいた

嘆きました

なげきました

Past negative

嘆かなかった

なげかなかった

嘆きませんでした

なげきませんでした

Te-form

嘆いて

なげいて

嘆きまして

なげきまして

Potential

嘆ける

なげける

嘆けます

なげけます

Potential negative

嘆けない

なげけない

嘆けません

なげけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.