嘆く (なげく) — than thở, đau buồn, thán
嘆く
than thở
Tần suất #5251
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
transitive
nageku
なげく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なげく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 嘆く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- than thở
- đau buồn
- thán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
嘆く なげく |
嘆きます なげきます |
| Present negative |
嘆かない なげかない |
嘆きません なげきません |
| Past |
嘆いた なげいた |
嘆きました なげきました |
| Past negative |
嘆かなかった なげかなかった |
嘆きませんでした なげきませんでした |
| Te-form |
嘆いて なげいて |
嘆きまして なげきまして |
| Potential |
嘆ける なげける |
嘆けます なげけます |
| Potential negative |
嘆けない なげけない |
嘆けません なげけません |