完結 (かんけつ) — hoàn kết, kết thúc, hoàn tất
完結
hoàn kết
Tần suất #5250
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kanketsu
かんけつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんけつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 完結
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn kết
- kết thúc
- hoàn tất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
完結する かんけつする |
完結します かんけつします |
| Present negative |
完結しない かんけつしない |
完結しません かんけつしません |
| Past |
完結した かんけつした |
完結しました かんけつしました |
| Past negative |
完結しなかった かんけつしなかった |
完結しませんでした かんけつしませんでした |
| Te-form |
完結して かんけつして |
完結しまして かんけつしまして |
| Potential |
完結できる かんけつできる |
完結できます かんけつできます |
| Potential negative |
完結できない かんけつできない |
完結できません かんけつできません |