Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

完結 (かんけつ) — hoàn kết, kết thúc, hoàn tất

完かん結けつ hoàn kết
Tần suất #5250 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kanketsu

かんけつ
Pitch かんけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 完結

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn kết
  • kết thúc
  • hoàn tất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

完結する

かんけつする

完結します

かんけつします

Present negative

完結しない

かんけつしない

完結しません

かんけつしません

Past

完結した

かんけつした

完結しました

かんけつしました

Past negative

完結しなかった

かんけつしなかった

完結しませんでした

かんけつしませんでした

Te-form

完結して

かんけつして

完結しまして

かんけつしまして

Potential

完結できる

かんけつできる

完結できます

かんけつできます

Potential negative

完結できない

かんけつできない

完結できません

かんけつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.