Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

広まる (ひろまる) — lan rộng, phổ biến

広ひろまる lan rộng
Tần suất #5252 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

hiromaru

ひろまる
Pitch ひろまる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 広まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lan rộng
  • phổ biến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

広まる

ひろまる

広まります

ひろまります

Present negative

広まらない

ひろまらない

広まりません

ひろまりません

Past

広まった

ひろまった

広まりました

ひろまりました

Past negative

広まらなかった

ひろまらなかった

広まりませんでした

ひろまりませんでした

Te-form

広まって

ひろまって

広まりまして

ひろまりまして

Potential

広まれる

ひろまれる

広まれます

ひろまれます

Potential negative

広まれない

ひろまれない

広まれません

ひろまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.