広まる (ひろまる) — lan rộng, phổ biến
広まる
lan rộng
Tần suất #5252
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
hiromaru
ひろまる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひろまる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 広まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lan rộng
- phổ biến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
広まる ひろまる |
広まります ひろまります |
| Present negative |
広まらない ひろまらない |
広まりません ひろまりません |
| Past |
広まった ひろまった |
広まりました ひろまりました |
| Past negative |
広まらなかった ひろまらなかった |
広まりませんでした ひろまりませんでした |
| Te-form |
広まって ひろまって |
広まりまして ひろまりまして |
| Potential |
広まれる ひろまれる |
広まれます ひろまれます |
| Potential negative |
広まれない ひろまれない |
広まれません ひろまれません |