なくなる (なくなる) — to be lost (e.g. luggage), to be missing
なくなる
to be lost (e.g. luggage)
Ghi nhớ なくなる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be lost (e.g. luggage)
- to be missing
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あった ものが どこかへ いって、みつからなく なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ただし、外国との交流が全部なくなったわけではありません。
Tadashi, gaikoku to no kouryuu ga zenbu nakunatta wake de wa arimasen.
However, contact with other countries did not disappear completely.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
なくなる |
なくなります |
| Present negative |
なくならない |
なくなりません |
| Past |
なくなった |
なくなりました |
| Past negative |
なくならなかった |
なくなりませんでした |
| Te-form |
なくなって |
なくなりまして |
| Potential |
なくなれる |
なくなれます |
| Potential negative |
なくなれない |
なくなれません |