部長 (ぶちょう) — trưởng phòng, bộ trưởng (phòng ban)

ちょう trưởng phòng
Tần suất #1873 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

buchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trưởng phòng
  • bộ trưởng (phòng ban)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.