Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

怠ける (なまける) — to be lazy, to be idle, to slack

怠なまける to be lazy
3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

namakeru

なまける
Post

Ghi nhớ 怠ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be lazy
  • to be idle
  • to slack
  • to neglect (e.g. one's work)
  • to be neglectful of
  • to skip (e.g. school)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

怠ける

なまける

怠けます

なまけます

Present negative

怠けない

なまけない

怠けません

なまけません

Past

怠けた

なまけた

怠けました

なまけました

Past negative

怠けなかった

なまけなかった

怠けませんでした

なまけませんでした

Te-form

怠けて

なまけて

怠けまして

なまけまして

Potential

怠けられる

なまけられる

怠けられます

なまけられます

Potential negative

怠けられない

なまけられない

怠けられません

なまけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.