なめる (なめる) — to lick, to lap, to suck
なめる
to lick
Ghi nhớ なめる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to lick
- to lap
- to suck
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
なめる |
なめます |
| Present negative |
なめない |
なめません |
| Past |
なめた |
なめました |
| Past negative |
なめなかった |
なめませんでした |
| Te-form |
なめて |
なめまして |
| Potential |
なめられる |
なめられます |
| Potential negative |
なめられない |
なめられません |