Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

なめる (なめる) — to lick, to lap, to suck

なめる to lick
Tần suất #9458 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

nameru

なめる
Post

Ghi nhớ なめる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to lick
  • to lap
  • to suck

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

なめる

なめます

Present negative

なめない

なめません

Past

なめた

なめました

Past negative

なめなかった

なめませんでした

Te-form

なめて

なめまして

Potential

なめられる

なめられます

Potential negative

なめられない

なめられません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.