Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

なんだか (なんだか) — (a) little, somewhat, somehow

なんだか (a) little
Tần suất #1733 Lớp 3 4 ký tự adverb

nandaka

なんだか
Post

Ghi nhớ なんだか

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (a) little
  • somewhat
  • somehow

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. はっきり した わけは ないが、そう かんじる ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.