喜び (よろこび) — niềm vui, sự vui mừng, hỉ
喜び
niềm vui
Tần suất #1732
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
noun
yorokobi
よろこび
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よろこび[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 喜び
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- niềm vui
- sự vui mừng
- hỉ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- うれしくて 心が あかるく なる きもち。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).