Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

なんか (なんか) — something like ..., things like ..., someone like ...

なんか something like ...
Tần suất #2025 Lớp 3 3 ký tự particle adverb

nanka

なんか
Post

Ghi nhớ なんか

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • something like ...
  • things like ...
  • someone like ...

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 何(なに)かを れいとして あげる ときに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.