Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通す (とおす) — cho đi qua, thông qua

通とおす cho đi qua
Tần suất #2026 Lớp 2 2 ký tự suffix godan verb (-su) transitive

toosu

とおす
Pitch とおす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cho đi qua
  • thông qua

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)や ものを、なかや むこうへ いかせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通す

とおす

通します

とおします

Present negative

通さない

とおさない

通しません

とおしません

Past

通した

とおした

通しました

とおしました

Past negative

通さなかった

とおさなかった

通しませんでした

とおしませんでした

Te-form

通して

とおして

通しまして

とおしまして

Potential

通せる

とおせる

通せます

とおせます

Potential negative

通せない

とおせない

通せません

とおせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.