通す (とおす) — cho đi qua, thông qua
通す
cho đi qua
Tần suất #2026
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
suffix
godan verb (-su)
transitive
toosu
とおす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とおす[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cho đi qua
- thông qua
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や ものを、なかや むこうへ いかせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通す とおす |
通します とおします |
| Present negative |
通さない とおさない |
通しません とおしません |
| Past |
通した とおした |
通しました とおしました |
| Past negative |
通さなかった とおさなかった |
通しませんでした とおしませんでした |
| Te-form |
通して とおして |
通しまして とおしまして |
| Potential |
通せる とおせる |
通せます とおせます |
| Potential negative |
通せない とおせない |
通せません とおせません |