Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

なり (なり) — or something, for instance ... (though there are other suitable options)

なり or something
Tần suất #1186 Lớp 3 2 ký tự particle

nari

なり
Post

Ghi nhớ なり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • or something
  • for instance ... (though there are other suitable options)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかにも いいが、ひとつの れいを あげる ときに 言(い)う ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (1) +more (1)

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.