王 (おう) — vua, quốc vương, vương
王
vua
Tần suất #1187
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
1 ký tự
noun
ou
おう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 王
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vua
- quốc vương
- vương
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 国で いちばん えらい 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
歴史の本には、王や将軍の名前がよく出てきます。
Rekishi no hon ni wa, ou ya shougun no namae ga yoku dete kimasu.
History books often mention the names of kings and shoguns.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米