(おう) — vua, quốc vương, vương

おう vua
Tần suất #1187 Lớp 1 1 ký tự noun

ou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vua
  • quốc vương
  • vương

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.