(なし) — lê, quả lê Nhật

なし
Tần suất #7115 1 ký tự noun

nashi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quả lê Nhật

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.