緩やか (ゆるやか) — thoai thoải, từ từ, chậm rãi

ゆるやか thoai thoải
Tần suất #7116 3 ký tự na-adjective

yuruyaka

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thoai thoải
  • từ từ
  • chậm rãi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.