懐かしむ (なつかしむ) — to yearn (for), to miss, to feel nostalgic (for)
懐かしむ
to yearn (for)
4 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
natsukashimu
なつかしむ
Ghi nhớ 懐かしむ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to yearn (for)
- to miss
- to feel nostalgic (for)
- to recall fondly
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
懐かしむ なつかしむ |
懐かしみます なつかしみます |
| Present negative |
懐かしまない なつかしまない |
懐かしみません なつかしみません |
| Past |
懐かしんだ なつかしんだ |
懐かしみました なつかしみました |
| Past negative |
懐かしまなかった なつかしまなかった |
懐かしみませんでした なつかしみませんでした |
| Te-form |
懐かしんで なつかしんで |
懐かしみまして なつかしみまして |
| Potential |
懐かしめる なつかしめる |
懐かしめます なつかしめます |
| Potential negative |
懐かしめない なつかしめない |
懐かしめません なつかしめません |