Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

懐疑 (かいぎ) — sự hoài nghi, nghi ngờ

懐かい疑ぎ sự hoài nghi
Tần suất #8280 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaigi

かいぎ
Pitch かいぎ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 懐疑

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự hoài nghi
  • nghi ngờ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

懐疑する

かいぎする

懐疑します

かいぎします

Present negative

懐疑しない

かいぎしない

懐疑しません

かいぎしません

Past

懐疑した

かいぎした

懐疑しました

かいぎしました

Past negative

懐疑しなかった

かいぎしなかった

懐疑しませんでした

かいぎしませんでした

Te-form

懐疑して

かいぎして

懐疑しまして

かいぎしまして

Potential

懐疑できる

かいぎできる

懐疑できます

かいぎできます

Potential negative

懐疑できない

かいぎできない

懐疑できません

かいぎできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.