懐疑 (かいぎ) — sự hoài nghi, nghi ngờ
懐疑
sự hoài nghi
Tần suất #8280
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kaigi
かいぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいぎ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 懐疑
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự hoài nghi
- nghi ngờ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
懐疑する かいぎする |
懐疑します かいぎします |
| Present negative |
懐疑しない かいぎしない |
懐疑しません かいぎしません |
| Past |
懐疑した かいぎした |
懐疑しました かいぎしました |
| Past negative |
懐疑しなかった かいぎしなかった |
懐疑しませんでした かいぎしませんでした |
| Te-form |
懐疑して かいぎして |
懐疑しまして かいぎしまして |
| Potential |
懐疑できる かいぎできる |
懐疑できます かいぎできます |
| Potential negative |
懐疑できない かいぎできない |
懐疑できません かいぎできません |