Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

猫舌 (ねこじた) — dislike of very hot food or drink, inability to take hot food

猫ねこ舌じた dislike of very hot food or drink
2 ký tự 和語 wago noun

nekojita

ねこじた
Post

Ghi nhớ 猫舌

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dislike of very hot food or drink
  • inability to take hot food

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.