狙う (ねらう) — nhắm vào, nhắm tới
狙う
nhắm vào
Tần suất #1780
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
nerau
ねらう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ねらう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 狙う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhắm vào
- nhắm tới
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あてたい ものを よく 見て、むきを あわせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
狙う ねらう |
狙います ねらいます |
| Present negative |
狙わない ねらわない |
狙いません ねらいません |
| Past |
狙った ねらった |
狙いました ねらいました |
| Past negative |
狙わなかった ねらわなかった |
狙いませんでした ねらいませんでした |
| Te-form |
狙って ねらって |
狙いまして ねらいまして |
| Potential |
狙える ねらえる |
狙えます ねらえます |
| Potential negative |
狙えない ねらえない |
狙えません ねらえません |