Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ソフトウェア (そふとうぇあ) — software

ソフトウェア software
Tần suất #1779 Lớp 3 6 ký tự noun

sofutouea

そふとうぇあ
Post

Ghi nhớ ソフトウェア

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • software

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. コンピュータの 中(なか)で はたらく アプリなどの もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.