ネタ (ねた) — material (for a story, article, etc.), information, news item
ネタ
material (for a story, article, etc.)
Ghi nhớ ネタ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- material (for a story, article, etc.)
- information
- news item
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- はなしを つくる もとに なる もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).