一定 (いってい) — nhất định, cố định
ittei
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一定
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhất định
- cố định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いつも おなじで、かわらない ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一定する いっていする |
一定します いっていします |
| Present negative |
一定しない いっていしない |
一定しません いっていしません |
| Past |
一定した いっていした |
一定しました いっていしました |
| Past negative |
一定しなかった いっていしなかった |
一定しませんでした いっていしませんでした |
| Te-form |
一定して いっていして |
一定しまして いっていしまして |
| Potential |
一定できる いっていできる |
一定できます いっていできます |
| Potential negative |
一定できない いっていできない |
一定できません いっていできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.