一定 (いってい) — nhất định, cố định

いってい nhất định
Tần suất #1273 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

ittei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhất định
  • cố định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.