Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一定 (いってい) — nhất định, cố định

一いっ定てい nhất định
Tần suất #1273 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed no-adjective intransitive suru verb transitive

ittei

いってい
Pitch いってい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一定

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhất định
  • cố định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いつも おなじで、かわらない ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一定する

いっていする

一定します

いっていします

Present negative

一定しない

いっていしない

一定しません

いっていしません

Past

一定した

いっていした

一定しました

いっていしました

Past negative

一定しなかった

いっていしなかった

一定しませんでした

いっていしませんでした

Te-form

一定して

いっていして

一定しまして

いっていしまして

Potential

一定できる

いっていできる

一定できます

いっていできます

Potential negative

一定できない

いっていできない

一定できません

いっていできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.