Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

妬む (ねたむ) — to be jealous of, to envy, to begrudge

妬ねたむ to be jealous of
2 ký tự godan verb (-mu) transitive

netamu

ねたむ
Post

Ghi nhớ 妬む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be jealous of
  • to envy
  • to begrudge

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

妬む

ねたむ

妬みます

ねたみます

Present negative

妬まない

ねたまない

妬みません

ねたみません

Past

妬んだ

ねたんだ

妬みました

ねたみました

Past negative

妬まなかった

ねたまなかった

妬みませんでした

ねたみませんでした

Te-form

妬んで

ねたんで

妬みまして

ねたみまして

Potential

妬める

ねためる

妬めます

ねためます

Potential negative

妬めない

ねためない

妬めません

ねためません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.