Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ネットワーク (ねっとわーく) — network

ネットワーク network
Tần suất #1219 Lớp 3 6 ký tự noun

nettowaaku

ねっとわーく
Post

Ghi nhớ ネットワーク

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • network

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. コンピューターなどが あみのように つながった もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.