便利 (べんり) — tiện lợi, tiện dụng

便べん tiện lợi
Tần suất #1218 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

benri

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiện lợi
  • tiện dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.