Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

濁る (にごる) — trở nên đục, vẩn đục

濁にごる trở nên đục
2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

nigoru

にごる
Pitch にごる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 濁る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trở nên đục
  • vẩn đục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

濁る

にごる

濁ります

にごります

Present negative

濁らない

にごらない

濁りません

にごりません

Past

濁った

にごった

濁りました

にごりました

Past negative

濁らなかった

にごらなかった

濁りませんでした

にごりませんでした

Te-form

濁って

にごって

濁りまして

にごりまして

Potential

濁れる

にごれる

濁れます

にごれます

Potential negative

濁れない

にごれない

濁れません

にごれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.