濁る (にごる) — trở nên đục, vẩn đục
濁る
trở nên đục
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
nigoru
にごる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にごる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 濁る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trở nên đục
- vẩn đục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
濁る にごる |
濁ります にごります |
| Present negative |
濁らない にごらない |
濁りません にごりません |
| Past |
濁った にごった |
濁りました にごりました |
| Past negative |
濁らなかった にごらなかった |
濁りませんでした にごりませんでした |
| Te-form |
濁って にごって |
濁りまして にごりまして |
| Potential |
濁れる にごれる |
濁れます にごれます |
| Potential negative |
濁れない にごれない |
濁れません にごれません |