濁す (にごす) — to make muddy (of a liquid), to make cloudy, to make turbid
濁す
to make muddy (of a liquid)
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
nigosu
にごす
Ghi nhớ 濁す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to make muddy (of a liquid)
- to make cloudy
- to make turbid
- to roil
- to make ambiguous
- to evade (e.g. the point)
- to be noncommittal about
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
濁す にごす |
濁します にごします |
| Present negative |
濁さない にごさない |
濁しません にごしません |
| Past |
濁した にごした |
濁しました にごしました |
| Past negative |
濁さなかった にごさなかった |
濁しませんでした にごしませんでした |
| Te-form |
濁して にごして |
濁しまして にごしまして |
| Potential |
濁せる にごせる |
濁せます にごせます |
| Potential negative |
濁せない にごせない |
濁せません にごせません |