Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

濁す (にごす) — to make muddy (of a liquid), to make cloudy, to make turbid

濁にごす to make muddy (of a liquid)
2 ký tự godan verb (-su) transitive

nigosu

にごす
Post

Ghi nhớ 濁す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to make muddy (of a liquid)
  • to make cloudy
  • to make turbid
  • to roil
  • to make ambiguous
  • to evade (e.g. the point)
  • to be noncommittal about

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

濁す

にごす

濁します

にごします

Present negative

濁さない

にごさない

濁しません

にごしません

Past

濁した

にごした

濁しました

にごしました

Past negative

濁さなかった

にごさなかった

濁しませんでした

にごしませんでした

Te-form

濁して

にごして

濁しまして

にごしまして

Potential

濁せる

にごせる

濁せます

にごせます

Potential negative

濁せない

にごせない

濁せません

にごせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.