Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

匂う (におう) — to be fragrant (usu. 匂う), to smell (good) (usu. 匂う), to stink (usu. 臭う)

匂におう to be fragrant (usu. 匂う)
2 ký tự godan verb (-u) intransitive

niou

におう
Post

Ghi nhớ 匂う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be fragrant (usu. 匂う)
  • to smell (good) (usu. 匂う)
  • to stink (usu. 臭う)
  • to smell (bad) (usu. 臭う)
  • to glow
  • to be bright
  • to smack of
  • to show hints of

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

匂う

におう

匂います

においます

Present negative

匂わない

におわない

匂いません

においません

Past

匂った

におった

匂いました

においました

Past negative

匂わなかった

におわなかった

匂いませんでした

においませんでした

Te-form

匂って

におって

匂いまして

においまして

Potential

匂える

におえる

匂えます

におえます

Potential negative

匂えない

におえない

匂えません

におえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Từ chứa 匂 (1)

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.