Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

にとって (にとって) — to, for, from the standpoint of

にとって to
Tần suất #343 Lớp 2 4 ký tự expression

nitotte

にとって
Post

Ghi nhớ にとって

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to
  • for
  • from the standpoint of

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. だれかの 目(め)から 見(み)た ことを あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.