にとって (にとって) — to, for, from the standpoint of
にとって
to
Ghi nhớ にとって
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to
- for
- from the standpoint of
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- だれかの 目から 見た ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
あなたにとって、旅行中にゆっくりできる場所はどこですか。
Anata ni totte, ryokouchuu ni yukkuri dekiru basho wa doko desu ka.
Where can you relax while traveling?
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間