Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飲む (のむ) — uống

飲のむ uống
Tần suất #345 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-mu) transitive action

nomu

のむ
Pitch のむ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飲む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • uống

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 水(みず)や おちゃを 口(くち)から おなかに 入(い)れる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飲む

のむ

飲みます

のみます

Present negative

飲まない

のまない

飲みません

のみません

Past

飲んだ

のんだ

飲みました

のみました

Past negative

飲まなかった

のまなかった

飲みませんでした

のみませんでした

Te-form

飲んで

のんで

飲みまして

のみまして

Potential

飲める

のめる

飲めます

のめます

Potential negative

飲めない

のめない

飲めません

のめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.