飲む (のむ) — uống

uống
Tần suất #345 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive action

nomu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • uống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.