(にわとり) — gà, gà nhà

にわとり
Tần suất #3904 1 ký tự noun

niwatori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gà nhà

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.