合唱 (がっしょう) — hợp xướng, đồng ca
合唱
hợp xướng
Tần suất #3905
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
gasshou
がっしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
がっしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 合唱
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hợp xướng
- đồng ca
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
合唱する がっしょうする |
合唱します がっしょうします |
| Present negative |
合唱しない がっしょうしない |
合唱しません がっしょうしません |
| Past |
合唱した がっしょうした |
合唱しました がっしょうしました |
| Past negative |
合唱しなかった がっしょうしなかった |
合唱しませんでした がっしょうしませんでした |
| Te-form |
合唱して がっしょうして |
合唱しまして がっしょうしまして |
| Potential |
合唱できる がっしょうできる |
合唱できます がっしょうできます |
| Potential negative |
合唱できない がっしょうできない |
合唱できません がっしょうできません |