Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

のんびり (のんびり) — at leisure, in a relaxed manner, to relax

のんびり at leisure
Tần suất #4028 Lớp 5 4 ký tự adverb adverb with to suru verb intransitive

nonbiri

のんびり
Post

Ghi nhớ のんびり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • at leisure
  • in a relaxed manner
  • to relax
  • to take it easy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

のんびりする

のんびりします

Present negative

のんびりしない

のんびりしません

Past

のんびりした

のんびりしました

Past negative

のんびりしなかった

のんびりしませんでした

Te-form

のんびりして

のんびりしまして

Potential

のんびりできる

のんびりできます

Potential negative

のんびりできない

のんびりできません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.