普遍 (ふへん) — phổ biến, phổ quát, phổ biến khắp nơi

へん phổ biến
Tần suất #4029 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

fuhen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phổ biến
  • phổ quát
  • phổ biến khắp nơi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.