憶える (おぼえる) — nhớ, ghi nhớ, thuộc lòng

おぼえる nhớ
Tần suất #7449 3 ký tự ichidan verb · transitive

oboeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhớ
  • ghi nhớ
  • thuộc lòng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.