Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

憶測 (おくそく) — phỏng đoán, suy đoán, ức trắc

憶おく測そく phỏng đoán
Tần suất #9102 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

okusoku

おくそく
Pitch おくそく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 憶測

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phỏng đoán
  • suy đoán
  • ức trắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

憶測する

おくそくする

憶測します

おくそくします

Present negative

憶測しない

おくそくしない

憶測しません

おくそくしません

Past

憶測した

おくそくした

憶測しました

おくそくしました

Past negative

憶測しなかった

おくそくしなかった

憶測しませんでした

おくそくしませんでした

Te-form

憶測して

おくそくして

憶測しまして

おくそくしまして

Potential

憶測できる

おくそくできる

憶測できます

おくそくできます

Potential negative

憶測できない

おくそくできない

憶測できません

おくそくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.