憶測 (おくそく) — phỏng đoán, suy đoán, ức trắc
憶測
phỏng đoán
Tần suất #9102
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
okusoku
おくそく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おくそく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 憶測
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phỏng đoán
- suy đoán
- ức trắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
憶測する おくそくする |
憶測します おくそくします |
| Present negative |
憶測しない おくそくしない |
憶測しません おくそくしません |
| Past |
憶測した おくそくした |
憶測しました おくそくしました |
| Past negative |
憶測しなかった おくそくしなかった |
憶測しませんでした おくそくしませんでした |
| Te-form |
憶測して おくそくして |
憶測しまして おくそくしまして |
| Potential |
憶測できる おくそくできる |
憶測できます おくそくできます |
| Potential negative |
憶測できない おくそくできない |
憶測できません おくそくできません |