記憶 (きおく) — ký ức, trí nhớ
kioku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 記憶
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ký ức
- trí nhớ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- まえに あった ことを わすれないで おぼえて いる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
持ちやすい箱、少しずつ違う味、旅の記憶に残る包み。
Mochiyasui hako, sukoshi zutsu chigau aji, tabi no kioku ni nokoru tsutsumi.
An easy-to-carry box, small portions of different flavors, and wrapping that becomes a memory of the trip.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
記憶する きおくする |
記憶します きおくします |
| Present negative |
記憶しない きおくしない |
記憶しません きおくしません |
| Past |
記憶した きおくした |
記憶しました きおくしました |
| Past negative |
記憶しなかった きおくしなかった |
記憶しませんでした きおくしませんでした |
| Te-form |
記憶して きおくして |
記憶しまして きおくしまして |
| Potential |
記憶できる きおくできる |
記憶できます きおくできます |
| Potential negative |
記憶できない きおくできない |
記憶できません きおくできません |