Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

記憶 (きおく) — ký ức, trí nhớ

記き憶おく ký ức
Tần suất #677 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kioku

きおく
Pitch きおく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 記憶

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ký ức
  • trí nhớ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. まえに あった ことを わすれないで おぼえて いる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

記憶する

きおくする

記憶します

きおくします

Present negative

記憶しない

きおくしない

記憶しません

きおくしません

Past

記憶した

きおくした

記憶しました

きおくしました

Past negative

記憶しなかった

きおくしなかった

記憶しませんでした

きおくしませんでした

Te-form

記憶して

きおくして

記憶しまして

きおくしまして

Potential

記憶できる

きおくできる

記憶できます

きおくできます

Potential negative

記憶できない

きおくできない

記憶できません

きおくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.