Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

踊る (おどる) — nhảy múa, khiêu vũ

踊おどる nhảy múa
Tần suất #2156 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

odoru

おどる
Pitch おどる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 踊る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhảy múa
  • khiêu vũ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 音楽(おんがく)に あわせて 体(からだ)を うごかす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

踊る

おどる

踊ります

おどります

Present negative

踊らない

おどらない

踊りません

おどりません

Past

踊った

おどった

踊りました

おどりました

Past negative

踊らなかった

おどらなかった

踊りませんでした

おどりませんでした

Te-form

踊って

おどって

踊りまして

おどりまして

Potential

踊れる

おどれる

踊れます

おどれます

Potential negative

踊れない

おどれない

踊れません

おどれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.