踊る (おどる) — nhảy múa, khiêu vũ
踊る
nhảy múa
Tần suất #2156
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
odoru
おどる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おどる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 踊る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhảy múa
- khiêu vũ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 音楽に あわせて 体を うごかす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
踊る おどる |
踊ります おどります |
| Present negative |
踊らない おどらない |
踊りません おどりません |
| Past |
踊った おどった |
踊りました おどりました |
| Past negative |
踊らなかった おどらなかった |
踊りませんでした おどりませんでした |
| Te-form |
踊って おどって |
踊りまして おどりまして |
| Potential |
踊れる おどれる |
踊れます おどれます |
| Potential negative |
踊れない おどれない |
踊れません おどれません |