踊る (おどる) — nhảy múa, khiêu vũ

おど nhảy múa
Tần suất #2156 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

odoru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhảy múa
  • khiêu vũ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.